Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Võ Thuật

  1. Traditional Vietnamese martial arts: Võ thuật Cổ Truyền Việt Nam – /trəˈdiSHənl/ /ˌvjet.nəˈmiːz/ /ˈmɑː.ʃəl/ /ɑrts/
  2. Master: Võ sư, sư phụ – /ˈmaːstə/
  3. Tunic: Võ phục- /ˈtjuːnik/
  4. Martial arts scripture: Võ kinh – /ˈskrɪp.tʃər/
  5. Northern Vietnam style: Bắc việt võ – /nɔːθ/ /ˌvjetˈnæm/ /staɪl/
  6. Fist: Quyền – /fɪst/
  7. Martial Art: Võ thuật
  8. Martial arts of Bình Định: Võ thuật Bình Định
  9. Horse stance: Tấn Kiba – /hɔːs/ /stɑːns/
  10. Standing: Tấn – /ˈstæn.dɪŋ/
  11. Kick: Đá – /kɪk/
  12. Punch, fist: Đấm – /pʌntʃ/ /fɪst/
  13. Meditation: Ngồi thiền – /ˌmed.ɪˈteɪ.ʃən/
  14. Ring wrestling – Đấu vật (can also mean western wrestling) – /rɪŋ/ /ˈres.lɪŋ/
  15. Hand techniques (đòn tay) – /hænd/ /tekˈniːk/
  16. Elbow techniques (chỏ) – /ˈel.bəʊ/
  17. Kicking techniques (đá) – /ˈkikiNG/
  18. Knee techniques (gối) – /niː/
  19. Forms (Quyền, Song Luyện, Đa Luyện) – /fɔːm/
  20. Attack techniques: Kỹ thuật tấn công – /əˈtæk/
  21. Traditional wrestling: Đấu vật truyền thống
  22. Leg attack takedowns: Triệt hạ đòn chân – /leɡ/ … /ˈteɪk.daʊn/
  23. Weapon: Vũ khí – /ˈwep.ən/
  24. Staff, Stick: Côn, gậy – /stɑːf/ /stɪk/
  25. Sword: Kiếm – /sɔːd/
  26. Nunchaku: Nhị khúc – /nʌnˈtʃæ.kuː/
  27. Fan: Quạt – /fæn/
  28. Standing of snake/ snake standing: xà tấn – /sneɪk/
  29. Ball of feet: Gan bàn chân – /bɔːl/ /fiːt/
  30. Heel: Gót chân – /hiːl/
  31. Hook kick: đá giò lái, đá móc – /hʊk/
  32. Moon kick: bật lên đá qua sau đầu – /muːn/
  33. Axe kick/ Half moon kick: Đá chẻ – /æks/ … /hɑːf/
  34. Butterfly kick: Đá quăng thân – /ˈbʌt.ə.flaɪ/
  35. Reverse roundhouse kick: Đá đảo ngược – /rɪˈvɜːs/ /ˌraʊnd.haʊs ˈkɪk/
  36. Scissor kick: Đá kẹp cổ, đá kéo – /ˈsɪz.ər/
  37. Side kick: Đá tạt, đá bên – /saɪd/
  38. Pushing kick: Đá đạp – /ˈpʊʃ.ɪŋ/
  39. Back kick: Đá hậu – /bæk/
  40. Flying kick: Bay đá – /ˈflaɪ.ɪŋ/
  41. Spin: xoay – /spɪn/
  42. Jump: Nhảy – /dʒʌmp/
  43. Bend: co, bẻ cong – /bend/
  44. Stretch: Duỗi – /stretʃ/
  45. Self-defense: Tự vệ – /ˌself·dɪˈfens/
  46. Competition: Thi đấu – /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/
  47. Opponent: Đối thủ – /əˈpəʊ.nənt/
  48. Combat, fight: chiến đấu, đánh nhau – /ˈkɒm.bæt/ /faɪt/
  49.  Training: Luyện tập – /ˈtreɪ.nɪŋ/
  50. Practise: Thực hành – /ˈpræk.tɪs/
  51. Strike/attack: Tấn công – /straɪk/
  52. Flip: Nhào lộn/xan-tô – /flɪp/
  53. Backflip: Xan-tô sau – /ˈbæk.flɪp/
  54. Front flip: Xan-tô trước – /frʌnt/
  55. Twist: xoắn – /twɪst/
  56. Throw: Ném – /θrəʊ/
  57. Joint lock: Khóa khớp – /dʒɔɪnt/ /lɒk/

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *